Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm thảo dược bạn muốn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "camnangthaoduoc". (Ví dụ: cà gai leo camnangthaoduoc). Tìm kiếm ngay
49 lượt xem

Riềng – “Vị thuốc trong gian bếp” và những công dụng ít người biết

Riềng không chỉ là gia vị quen thuộc mà còn là vị thuốc trong Đông y. Tìm hiểu công dụng của riềng, cách dùng, đặc điểm dược liệu và những lưu ý quan trọng.

Riềng – “Vị thuốc trong gian bếp” và những công dụng ít người biết

Nhắc đến riềng, nhiều người thường nghĩ ngay đến một loại gia vị có mùi thơm đặc trưng, vị cay, thường xuất hiện trong các món kho, món giả cầy hoặc các món ăn truyền thống. Tuy nhiên, ít người biết rằng phần thân rễ của cây còn được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền với tên gọi cao lương khương.

Theo các tài liệu dược liệu cổ, loại được dùng làm vị thuốc có tên khoa học là Alpinia officinarum Hance, thuộc họ Gừng – Zingiberaceae. Bộ phận sử dụng chủ yếu là thân rễ được thu hái, làm sạch và phơi hoặc sấy khô.

Vậy riềng trong Đông y có đặc điểm gì, thường được ứng dụng như thế nào và cần lưu ý gì khi sử dụng?

riềng

Đặc điểm và cách thu hái riềng làm dược liệu

Cây riềng là loại cây thân thảo, phần thân rễ phát triển nằm ngang dưới đất. Lá dài, mọc thành từng bẹ ôm thân, hoa mọc thành cụm. Đây là cây khá quen thuộc tại Việt Nam và một số quốc gia châu Á.

Theo tài liệu dược liệu, cây có thể được thu hái quanh năm nhưng thường đào thân rễ vào mùa đông hoặc đầu xuân, trước thời kỳ mưa nhiều. Sau khi đào, người ta loại bỏ đất cát, rễ con và phần lá, sau đó cắt thành từng đoạn rồi đem phơi hoặc sấy khô.

Phần thân rễ khô chính là dược liệu được sử dụng trong nhiều bài thuốc cổ truyền.

Một điểm cần lưu ý là trong thực tế có nhiều loại cây cùng được gọi là riềng. Vì vậy, nếu sử dụng với mục đích làm dược liệu, cần xác định đúng loài thay vì chỉ dựa vào tên gọi dân gian.

Thành phần hóa học đáng chú ý của riềng

Không chỉ được sử dụng dựa trên kinh nghiệm dân gian, riềng còn chứa nhiều nhóm hợp chất thực vật đáng chú ý.

Theo tài liệu dược liệu, thân rễ có chứa khoảng 0,5-1% tinh dầu. Trong tinh dầu có thể gặp một số thành phần tạo nên mùi thơm đặc trưng như cineole và các hợp chất thơm khác.

Ngoài tinh dầu, dược liệu còn ghi nhận các flavonoid, trong đó có:

  • Galangin
  • Alpinin
  • Kaempferide

Đây cũng là một trong những lý do khiến loại củ này nhận được sự quan tâm trong các nghiên cứu hiện đại về thành phần thực vật.

Tuy nhiên, việc phát hiện các hoạt chất trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn hoặc uống thật nhiều riềng sẽ có tác dụng điều trị bệnh. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào liều lượng, cách chế biến, cơ địa và tình trạng sức khỏe của từng người.

Riềng trong Đông y có tính vị như thế nào?

Theo quan niệm Đông y, cao lương khương có:

Vị: cay
Tính: ôn
Quy kinh: tỳ và vị

Từ đặc tính này, vị thuốc thường được nhắc đến với công năng ôn trung, tán hàn, tức làm ấm vùng trung tiêu và hỗ trợ giải quyết các biểu hiện được Đông y cho là liên quan đến “hàn”.

Có thể hiểu đơn giản, riềng thường phù hợp hơn với các biểu hiện như bụng lạnh, khó chịu sau khi ăn đồ lạnh, đầy bụng hoặc buồn nôn do lạnh theo cách lý giải của y học cổ truyền.

Công dụng của riềng theo góc nhìn Đông y

1. Hỗ trợ làm ấm tỳ vị

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của riềng trong Đông y là hỗ trợ làm ấm tỳ vị.

Người có biểu hiện lạnh bụng, tay chân lạnh, dễ khó chịu đường tiêu hóa sau khi sử dụng thực phẩm lạnh thường được Đông y xếp vào nhóm chứng hàn. Với tính ôn và vị cay, cao lương khương có thể xuất hiện trong một số phương thuốc dành cho nhóm biểu hiện này.

Điều này cũng lý giải tại sao trong ẩm thực dân gian, củ riềng thường được kết hợp với những món nhiều đạm hoặc có tính tanh.

2. Hỗ trợ tiêu hóa và giảm cảm giác đầy bụng

Tài liệu y học cổ truyền ghi nhận riềng được dùng trong một số trường hợp ăn uống kém, khó tiêu, đau bụng do lạnh.

Tinh dầu tạo mùi thơm và vị cay đặc trưng cũng khiến củ này trở thành một loại gia vị giúp món ăn trở nên dễ ăn hơn.

Tuy nhiên, nếu đầy bụng, đau bụng hoặc khó tiêu xảy ra thường xuyên, đặc biệt kèm giảm cân, nôn ói, đi ngoài ra máu hoặc đau dữ dội, không nên chỉ sử dụng thảo dược mà cần kiểm tra nguyên nhân y khoa.

3. Hỗ trợ giảm buồn nôn do hàn theo Đông y

Trong Đông y, cao lương khương còn có công năng được mô tả là chỉ ẩu, tức hỗ trợ giảm tình trạng nôn hoặc buồn nôn trong một số chứng thuộc thể hàn.

Một số bài thuốc cổ thường phối hợp vị này với những dược liệu khác chứ không sử dụng riêng lẻ.

Chính vì vậy, việc chọn riềng hay bất kỳ dược liệu nào cũng nên dựa trên nguyên nhân và thể trạng thay vì thấy cùng một triệu chứng là áp dụng giống nhau.

4. Được sử dụng trong một số bài thuốc đau bụng do lạnh

Theo tài liệu cổ, cao lương khương thường được ứng dụng trong các chứng đau vùng bụng hoặc dạ dày liên quan đến lạnh.

Đặc điểm thường được Đông y mô tả gồm đau tăng khi gặp lạnh, thích chườm ấm hoặc uống nước ấm và cảm thấy dễ chịu hơn khi giữ ấm cơ thể.

Ngược lại, những trường hợp đau kèm nóng rát, khát nước nhiều hoặc có biểu hiện “nhiệt” không nên tự ý sử dụng nhiều vị thuốc có tính ấm nóng.

Cách sử dụng riềng như thế nào?

Trong đời sống, riềng có thể được sử dụng theo hai hướng chính.

Thứ nhất là làm gia vị trong bữa ăn. Đây là cách đơn giản và quen thuộc nhất. Củ tươi có thể được thái lát, giã nhỏ hoặc xay để chế biến thực phẩm.

Thứ hai là sử dụng dưới dạng dược liệu khô. Tài liệu y học cổ truyền ghi nhận lượng sử dụng trong một số bài thuốc khoảng 3-6 g mỗi ngày, dưới dạng sắc, bột hoặc phối hợp cùng các vị thuốc khác.

Con số này chỉ mang tính tham khảo từ tài liệu dược liệu, không phải liều dùng áp dụng chung cho tất cả mọi người. Nếu sử dụng nhằm mục đích hỗ trợ một tình trạng sức khỏe cụ thể, nên tham khảo bác sĩ hoặc người có chuyên môn về y học cổ truyền.

Riềng và gừng có giống nhau không?

Do đều thuộc họ Gừng và có vị cay thơm, riềng và gừng khá dễ được đặt cạnh nhau. Tuy nhiên, đây là hai loại dược liệu khác nhau.

Gừng có mùi thơm cay đặc trưng và được sử dụng rất phổ biến trong ẩm thực cũng như Đông y. Trong khi đó, cao lương khương có đặc điểm hóa học và cách ứng dụng riêng.

Vì vậy, không nên mặc định hai loại này có thể thay thế cho nhau trong mọi bài thuốc.

Những ai nên thận trọng khi dùng riềng?

Dùng riềng như một loại gia vị với lượng vừa phải thường khác hoàn toàn với việc sử dụng dược liệu cô đặc hoặc dùng kéo dài.

Nên thận trọng nếu:

  • Đang mang thai hoặc cho con bú và muốn sử dụng dưới dạng thuốc.
  • Đang điều trị bệnh mạn tính hoặc dùng thuốc thường xuyên.
  • Có bệnh lý tiêu hóa nhưng chưa được chẩn đoán rõ nguyên nhân.
  • Có cơ địa được Đông y xếp vào nhóm nhiệt, thường xuyên nóng trong, khô miệng hoặc táo bón.
  • Xuất hiện đau bụng kéo dài, nôn nhiều, sốt, đi ngoài ra máu hoặc các triệu chứng bất thường khác.

Đặc biệt, không nên xem riềng hay bất kỳ thảo dược nào là phương pháp thay thế thuốc điều trị đã được bác sĩ chỉ định.

Kết luận

Riềng không chỉ tạo nên hương vị đặc trưng cho nhiều món ăn Việt mà còn là một dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời trong Đông y. Với vị cay, tính ôn, quy vào kinh tỳ và vị, cao lương khương traditionally được sử dụng theo hướng ôn trung, tán hàn và hỗ trợ các biểu hiện tiêu hóa liên quan đến lạnh.

Điều đáng lưu ý là giá trị của thảo dược nằm ở việc dùng đúng cây, đúng mục đích, đúng liều lượng và phù hợp với thể trạng. Thay vì nghe một công dụng rồi sử dụng tùy ý, người tiêu dùng nên tìm hiểu nguồn dược liệu, phân biệt đúng loại và tham khảo người có chuyên môn khi dùng cho mục đích chăm sóc sức khỏe.

Khi được sử dụng hợp lý, riềng là một ví dụ thú vị cho thấy nhiều nguyên liệu quen thuộc trong gian bếp Việt đồng thời cũng chứa đựng những kiến thức lâu đời của y học cổ truyền.

Xem thêm các kiến thức bổ ích khác tại Cẩm nang thảo dược Sunbeleaf 

Thông báo chính thức: Toàn bộ nội dung đều thuộc bản quyền của Cẩm Nang Thảo Dược (thuộc Delta D'Asia). Không reup dưới mọi hình thức. Mọi yêu cầu hợp tác xin vui lòng liên hệ Facebook và Zalo chính thức.